military government

/'militəri'gʌvnmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính phủ quân sự: Một hình thức chính quyền trong đó quân đội nắm quyền kiểm soát trực tiếp nhà nước, thường thay thế chính phủ dân sự. Quyền lực tối cao thuộc về các sĩ quan quân đội.
    • Chính quyền quân sự (của lực lượng chiếm đóng): Chính phủ do lực lượng quân sự của một nước thiết lập để cai trị một vùng lãnh thổ hoặc một quốc gia bị chiếm đóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the coup, the country was ruled by a military government. (Sau cuộc đảo chính, đất nước bị cai trị bởi một chính phủ quân sự.)
    • The treaty required the withdrawal of foreign troops and the dissolution of the military government. (Hiệp ước yêu cầu rút quân đội nước ngoài giải tán chính quyền quân sự.)
    • Under the military government, many civil liberties were suspended. (Dưới chính phủ quân sự, nhiều quyền tự do dân sự bị đình chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a military government": thiết lập một chính phủ quân sự.

    • The generals moved quickly to establish a military government after seizing power. (Các tướng lĩnh hành động nhanh chóng để thiết lập một chính phủ quân sự sau khi giành được quyền lực.)
  • "to be under a military government": sống dưới sự cai trị của một chính phủ quân sự.

    • The citizens had lived under a military government for over a decade. (Người dân đã sống dưới chính phủ quân sự hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Military rule (n): sự cai trị bằng quân sự, nền cai trị quân sự. (Thường dùng để chỉ hệ thống hoặc tình trạng hơn bộ máy cụ thể).
  • Junta (n): hội đồng quân sự, tập đoàn quân sự. (Một nhóm các sĩ quan quân đội cầm quyền, thường sau một cuộc đảo chính).
  • Martial law (n): luật quân sự, thiết quân luật. ( tình trạng pháp , không phải một chính phủ, nhưng thường đi kèm hoặc dẫn đến sự thành lập một chính phủ quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Army rule: sự cai trị của quân đội.
  • Stratocracy: chính thể quân phiệt (từ hiếm gặp, mang tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'military government')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ 'military government')

danh từ
  1. chính phủ quân sự (của quân chiếm đóngnước bị chiếm đóng)

Từ đồng nghĩa